la sudadera
Pronunciation
/sˌuðaðˈɛɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sudadera"trong tiếng Tây Ban Nha

La sudadera
01

áo nỉ

prenda de ropa de manga larga para estar abrigado, a veces con capucha
la sudadera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sudaderas
Các ví dụ
Prefiero sudaderas de algodón porque son suaves.
Tôi thích áo nỉ bằng cotton vì chúng mềm mại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng