la ropa
ro
ˈro
ro
pa
pa
pa
copapopasopa

Định nghĩa và ý nghĩa của "ropa"trong tiếng Tây Ban Nha

La ropa
01

quần áo

conjunto de prendas que una persona usa para cubrir su cuerpo 
la ropa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La ropa está en el armario. 

Quần áo đang ở trong tủ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng