el jugo
ju
ˈxu
khoo
go
ɣo
gho
juego

Định nghĩa và ý nghĩa của "jugo"trong tiếng Tây Ban Nha

El jugo
01

nước ép

líquido que se obtiene de frutas o verduras y se puede beber 
el jugo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
jugos
Các ví dụ
Pedí un jugo de naranja en el restaurante. 

Tôi đã gọi một ly nước cam ép tại nhà hàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng