el tejado
Pronunciation
/texˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tejado"trong tiếng Tây Ban Nha

El tejado
01

mái nhà

la cubierta o parte superior exterior de un edificio, que lo protege de la lluvia, el sol y la nieve
el tejado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tejados
Các ví dụ
Subimos al tejado para ver las estrellas.
Chúng tôi lên mái nhà để ngắm sao.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng