el tejado
te
te
te
ja
ˈxa
kha
do
ðo
dho
tejido

Định nghĩa và ý nghĩa của "tejado"trong tiếng Tây Ban Nha

El tejado
01

mái nhà

la cubierta o parte superior exterior de un edificio, que lo protege de la lluvia, el sol y la nieve 
el tejado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tejados
Các ví dụ
El tejado de la casa es de tejas rojas. 

Mái nhà được làm bằng ngói đỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng