el tee
tee
te
te
quepieNiuese

Định nghĩa và ý nghĩa của "tee"trong tiếng Tây Ban Nha

El tee
01

tee, giá đỡ xuất phát

un pequeño soporte de plástico o madera donde se coloca la pelota de golf para el primer golpe de cada hoyo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tees
Các ví dụ
Perdió su tee de plástico favorito en el hoyo anterior. 

Anh ấy đã làm mất tee nhựa yêu thích của mình ở hố trước đó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng