Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
empujar
[past form: empujé][present form: empujo]
01
đẩy
aplicar fuerza con las manos o el cuerpo para mover algo o a alguien
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
empujo
ngôi thứ ba số ít
empuja
hiện tại phân từ
empujando
quá khứ đơn
empujé
quá khứ phân từ
empujado
Các ví dụ
El enfermero empujó la camilla por el pasillo.
Y tá đẩy cái cáng xuống hành lang.



























