oler
o
o
o
ler
ˈleɾ
ler
ayercaerleerdeber

Định nghĩa và ý nghĩa của "oler"trong tiếng Tây Ban Nha

01

ngửi

percibir olores con la nariz 
oler definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
huelo
ngôi thứ ba số ít
huele
hiện tại phân từ
oliendo
quá khứ đơn
olí
quá khứ phân từ
olido
Các ví dụ
Me gusta oler las flores. 

Tôi thích ngửi hoa.

02

ngửi, có mùi

tener un olor que se puede percibir con la nariz 
oler definition and meaning
Các ví dụ
La habitación huele a pintura. 

Căn phòng có mùi sơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng