Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dos veces
01
hai lần
indica que una acción ocurre dos veces
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
He visto esa película dos veces.
Tôi đã xem bộ phim đó hai lần.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hai lần