Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dos veces
01
hai lần
indica que una acción ocurre dos veces
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
He visitado París dos veces.
Tôi đã đến thăm Paris hai lần.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hai lần
Tôi đã đến thăm Paris hai lần.