Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El reto
[gender: masculine]
01
thách thức, khó khăn
situación difícil que requiere esfuerzo, habilidad o valor para superarla
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
retos
Các ví dụ
Participar en la competencia fue un reto emocionante.
Tham gia cuộc thi là một thử thách thú vị.



























