el reto
re
ˈre
re
to
to
to
rectorestoretro

Định nghĩa và ý nghĩa của "reto"trong tiếng Tây Ban Nha

El reto
01

thách thức, khó khăn

situación difícil que requiere esfuerzo, habilidad o valor para superarla 
el reto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
retos
Các ví dụ
Escalar esa montaña fue un gran reto. 

Leo lên ngọn núi đó là một thử thách lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng