el reparto
re
re
re
par
ˈpar
par
to
to
to
infartolagartopospartocuarto

Định nghĩa và ý nghĩa của "reparto"trong tiếng Tây Ban Nha

El reparto
01

phân phối, phân chia

acción de distribuir algo entre varias personas o lugares 
el reparto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
repartos
Các ví dụ
El reparto de comida se hace cada mañana. 

Việc phân phối thức ăn được thực hiện mỗi buổi sáng.

02

giao hàng, phân phối

entrega de productos o paquetes a sus destinatarios 
el reparto definition and meaning
Các ví dụ
El reparto llegó con retraso. 

Việc giao hàng đã đến muộn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng