Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
probar
01
nếm thử
comer o beber una pequeña cantidad de algo para saber cómo sabe
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
pruebo
ngôi thứ ba số ít
prueba
hiện tại phân từ
probando
quá khứ đơn
probé
quá khứ phân từ
probado
Các ví dụ
Vamos a probar este queso francés.
Hãy nếm thử phô mai Pháp này.
02
thử, mặc thử
ponerse una prenda de ropa para ver si queda bien
Các ví dụ
¿ Te vas a probar esos zapatos?
Bạn định thử đôi giày đó chứ?
03
thử, kiểm tra
experimentar, examinar o poner a prueba algo para conocer su funcionamiento, calidad o efecto
Các ví dụ
Probaron la aplicación para ver si funcionaba.
Họ đã thử nghiệm ứng dụng để xem nó có hoạt động không.



























