nutrir
nut
ˈnut
noot
rir
ɾiɾ
rir
reuniraburrirdeprimirdivertir

Định nghĩa và ý nghĩa của "nutrir"trong tiếng Tây Ban Nha

01

nuôi dưỡng bản thân

alimentarse para mantener la salud y obtener energía 
nutrir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
nutro
ngôi thứ ba số ít
nutre
hiện tại phân từ
nutriendo
quá khứ đơn
me nutrí
quá khứ phân từ
nutrido
Các ví dụ
Es importante nutrirse bien para mantener la energía. 

Việc nuôi dưỡng bản thân tốt là quan trọng để duy trì năng lượng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng