el legumbre
le
le
le
gumb
ˈɣumb
ghoomb
re
ɾe
re
costumbrecumbreincertidumbre

Định nghĩa và ý nghĩa của "legumbre"trong tiếng Tây Ban Nha

El legumbre
01

cây họ đậu, đậu

semilla comestible como lentejas, frijoles o garbanzos que crece en una vaina 
el legumbre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
legumbres
Các ví dụ
Las lentejas son una legumbre muy nutritiva. 

Đậu lăng là một loại đậu rất bổ dưỡng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng