Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El legumbre
[gender: masculine]
01
cây họ đậu, đậu
semilla comestible como lentejas, frijoles o garbanzos que crece en una vaina
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
legumbres
Các ví dụ
Como legumbres tres veces por semana.
Các loại đậu ba lần một tuần.



























