Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La labor
01
- , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
labores
Các ví dụ
La labor del jefe de personal consiste en evitar que se produzcan ese tipo de conflictos.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , -