la labor
la
la
la
bor
ˈβɔɾ
bawr
pavortutorcoloractor

Định nghĩa và ý nghĩa của "labor"trong tiếng Tây Ban Nha

La labor
01

- , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
labores
Các ví dụ
La labor del jefe de personal consiste en evitar que se produzcan ese tipo de conflictos. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng