Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
acertar
01
đoán đúng, đưa ra câu trả lời đúng
adivinar o dar la respuesta correcta
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
acierto
ngôi thứ ba số ít
acierta
hiện tại phân từ
acertando
quá khứ đơn
acerté
quá khứ phân từ
acertado
Các ví dụ
Para acertar, necesitas observar bien los detalles.
Để acertar, bạn cần quan sát kỹ các chi tiết.



























