acertar
Pronunciation
/ˌaθɛɾtˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "acertar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

đoán đúng, đưa ra câu trả lời đúng

adivinar o dar la respuesta correcta
acertar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
acierto
ngôi thứ ba số ít
acierta
hiện tại phân từ
acertando
quá khứ đơn
acerté
quá khứ phân từ
acertado
Các ví dụ
Para acertar, necesitas observar bien los detalles.
Để acertar, bạn cần quan sát kỹ các chi tiết.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng