Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La lotería
[gender: feminine]
01
xổ số
juego en el que se compran boletos para ganar premios por azar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
loterías
Các ví dụ
La lotería de Navidad es muy popular en España.
Xổ số Giáng sinh rất phổ biến ở Tây Ban Nha.



























