la lotería
lo
lo
lo
ter
ˈteɾi
teri
ía
a
a
tranvíaautovíajoyeríaOceanía

Định nghĩa và ý nghĩa của "lotería"trong tiếng Tây Ban Nha

La lotería
01

xổ số

juego en el que se compran boletos para ganar premios por azar 
la lotería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
loterías
Các ví dụ
Ganó la lotería y se compró una casa. 

Cô ấy đã trúng xổ số và mua một ngôi nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng