la lotería
Pronunciation
/lˌotɛɾˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lotería"trong tiếng Tây Ban Nha

La lotería
[gender: feminine]
01

xổ số

juego en el que se compran boletos para ganar premios por azar
la lotería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
loterías
Các ví dụ
La lotería de Navidad es muy popular en España.
Xổ số Giáng sinh rất phổ biến ở Tây Ban Nha.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng