Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
de repente
01
đột nhiên
indica que algo ocurre de manera inesperada y rápida
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
De repente empezó a llover muy fuerte.
Đột nhiên trời bắt đầu mưa rất to.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đột nhiên
Đột nhiên trời bắt đầu mưa rất to.
LanGeek