Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El debate
01
cuộc tranh luận
discusión formal entre personas con ideas diferentes sobre un tema
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
debates
Các ví dụ
Participé en un debate en la escuela.
Tôi đã tham gia một cuộc tranh luận ở trường.



























