Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La capa
01
áo choàng
prenda de vestir que cubre los hombros y la espalda
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
capas
Các ví dụ
Compré una capa de lana para el invierno.
Tôi đã mua một áo choàng bằng len cho mùa đông.
02
lớp
cada una de las partes o niveles que forman un todo
Các ví dụ
La capa de nubes anuncia lluvia.
Lớp mây báo hiệu mưa.



























