la apuesta
ap
ˈap
ap
ues
wes
ves
ta
ta
ta
ingestaencuestasiestafiesta

Định nghĩa và ý nghĩa của "apuesta"trong tiếng Tây Ban Nha

La apuesta
01

cược, đặt cược

dinero o cosa que se arriesga en un juego o evento para ganar algo 
la apuesta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
apuestas
Các ví dụ
Hizo una apuesta grande en el partido de fútbol. 

Anh ấy đã đặt một cược lớn vào trận đấu bóng đá.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng