Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
recomendar
01
giới thiệu
sugerir o aconsejar algo como conveniente, útil o adecuado para alguien
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
recomiendo
ngôi thứ ba số ít
recomienda
hiện tại phân từ
recomendando
quá khứ đơn
recomendé
quá khứ phân từ
recomendado
Các ví dụ
Te recomiendo este libro, es muy interesante.
Tôi recomiendo cuốn sách này cho bạn, nó rất thú vị.
02
khuyên, giới thiệu
dar consejo o guía a alguien sobre lo que debe hacer en una situación concreta
Các ví dụ
El médico me recomendó dejar de fumar.
Bác sĩ khuyên tôi nên bỏ thuốc lá.



























