marear
ma
ma
ma
rear
ˈɾeaɾ
rear
marcar

Định nghĩa và ý nghĩa của "marear"trong tiếng Tây Ban Nha

01

bị chóng mặt, mất thăng bằng

sentir que todo da vueltas o perder el equilibrio 
marear definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
mareo
ngôi thứ ba số ít
marea
hiện tại phân từ
mareando
quá khứ đơn
me mareé
quá khứ phân từ
mareado
Các ví dụ
Me mareé en el barco durante la tormenta. 

Tôi chóng mặt trên thuyền trong cơn bão.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng