el jarabe
ja
xa
kha
ra
ˈɾa
ra
be
βe
be
llavegravesuaveclave

Định nghĩa và ý nghĩa của "jarabe"trong tiếng Tây Ban Nha

El jarabe
01

xi-rô

líquido dulce que contiene medicina para tomar por vía oral 
el jarabe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
jarabes
Các ví dụ
El doctor me recetó un jarabe para la tos. 

Bác sĩ đã kê đơn cho tôi một loại si-rô trị ho.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng