la posada
Pronunciation
/posˈaða/

Định nghĩa và ý nghĩa của "posada"trong tiếng Tây Ban Nha

La posada
01

quán trọ, nhà trọ

alojamiento pequeño donde se hospedan viajeros, generalmente más económico que un hotel
la posada definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
posadas
Các ví dụ
Reservé una posada cerca del centro histórico.
Tôi đã đặt một posada gần trung tâm lịch sử.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng