la posada
po
po
po
sa
ˈsa
sa
da
ða
dha
pomada

Định nghĩa và ý nghĩa của "posada"trong tiếng Tây Ban Nha

La posada
01

quán trọ, nhà trọ

alojamiento pequeño donde se hospedan viajeros, generalmente más económico que un hotel 
la posada definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
posadas
Các ví dụ
Nos hospedamos en una posada durante el viaje. 

Chúng tôi ở tại một posada trong suốt chuyến đi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng