Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
brillar
[past form: brillé][present form: brillo]
01
rạng rỡ
mostrar felicidad, entusiasmo o alegría de manera evidente, como si resplandeciera
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
brillo
ngôi thứ ba số ít
brilla
hiện tại phân từ
brillando
quá khứ đơn
brillé
quá khứ phân từ
brillado
Các ví dụ
Los niños brillaban de alegría jugando en el parque.
Những đứa trẻ tỏa sáng vì vui sướng khi chơi trong công viên.



























