Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
brillar
01
rạng rỡ
mostrar felicidad, entusiasmo o alegría de manera evidente, como si resplandeciera
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
brillo
ngôi thứ ba số ít
brilla
hiện tại phân từ
brillando
quá khứ đơn
brillé
quá khứ phân từ
brillado
Các ví dụ
Sus ojos brillaban de felicidad al ver a su familia.
Đôi mắt cô ấy sáng lên vì hạnh phúc khi nhìn thấy gia đình mình.



























