el albergue
al
al
al
ber
ˈβeɾ
ber
gue
ɣe
ghe

Định nghĩa và ý nghĩa của "albergue"trong tiếng Tây Ban Nha

El albergue
01

nhà trọ, ký túc xá

establecimiento que ofrece alojamiento temporal y económico a viajeros 
el albergue definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
albergues
Các ví dụ
Nos alojamos en un albergue cerca de la playa. 

Chúng tôi ở tại một nhà trọ gần bãi biển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng