la pinza
pin
ˈpin
pin
za
θa
tha
panzapiezapizza

Định nghĩa và ý nghĩa của "pinza"trong tiếng Tây Ban Nha

La pinza
01

herramienta formada por dos piezas unidas que sirve para sujetar o agarrar objetos , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pinzas
Các ví dụ
Usó una pinza para sujetar el cable. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng