Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Los valores
01
giá trị, nguyên tắc
principios o ideas que guían el comportamiento de una persona o sociedad
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
valores
Các ví dụ
Mis padres me enseñaron buenos valores.
Cha mẹ tôi đã dạy tôi những giá trị tốt.



























