los valores
va
ba
ba
lo
ˈlo
lo
res
ɾes
res
bastidoresalrededores

Định nghĩa và ý nghĩa của "valores"trong tiếng Tây Ban Nha

Los valores
01

giá trị, nguyên tắc

principios o ideas que guían el comportamiento de una persona o sociedad 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
valores
Các ví dụ
Mis padres me enseñaron buenos valores. 

Cha mẹ tôi đã dạy tôi những giá trị tốt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng