Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
plateado
01
bạc, bạc
que tiene el color o el brillo de la plata
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más plateado
so sánh hơn
más plateado
có thể phân cấp
giống đực số ít
plateado
giống đực số nhiều
plateados
giống cái số ít
plateada
giống cái số nhiều
plateadas
Các ví dụ
Prefiero los zapatos plateados para la fiesta.
Tôi thích giày bạc cho bữa tiệc.



























