nupcial
nupc
ˈnuθ
nooth
ial
jal
yal
Mundialcordialmatinaltroncal

Định nghĩa và ý nghĩa của "nupcial"trong tiếng Tây Ban Nha

nupcial
01

hôn lễ, hôn nhân

relativo al matrimonio o a la ceremonia de boda 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
nupcial
giống đực số nhiều
nupciales
giống cái số ít
nupcial
giống cái số nhiều
nupciales
Các ví dụ
La ceremonia nupcial se celebró al atardecer. 

Buổi lễ hôn lễ được tổ chức vào lúc hoàng hôn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng