Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inalámbrico
01
không dây, vô tuyến
que funciona sin necesidad de cables
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
inalámbrico
giống đực số nhiều
inalámbricos
giống cái số ít
inalámbrica
giống cái số nhiều
inalámbricas
Các ví dụ
Este ratón es inalámbrico y funciona con pilas.
Con chuột này không dây và hoạt động bằng pin.



























