inalámbrico
Pronunciation
/ˌinalˈambɾiko/

Định nghĩa và ý nghĩa của "inalámbrico"trong tiếng Tây Ban Nha

inalámbrico
01

không dây, vô tuyến

que funciona sin necesidad de cables
inalámbrico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
inalámbrico
giống đực số nhiều
inalámbricos
giống cái số ít
inalámbrica
giống cái số nhiều
inalámbricas
Các ví dụ
Los sistemas de altavoces inalámbricos son fáciles de instalar.
Hệ thống loa không dây dễ dàng cài đặt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng