Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fortalecer
01
củng cố
hacer que algo o alguien sea más fuerte o resistente
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
fortalezco
ngôi thứ ba số ít
fortalece
hiện tại phân từ
fortaleciendo
quá khứ đơn
fortalecí
quá khứ phân từ
fortalecido
Các ví dụ
Es importante fortalecer la economía del país.
Việc củng cố nền kinh tế của đất nước là quan trọng.



























