fortalecer
for
for
for
ta
ta
ta
le
le
le
cer
ˈθeɾ
ther
empobrecerpermanecerdesconocersorprender

Định nghĩa và ý nghĩa của "fortalecer"trong tiếng Tây Ban Nha

fortalecer
01

củng cố

hacer que algo o alguien sea más fuerte o resistente 
fortalecer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
fortalezco
ngôi thứ ba số ít
fortalece
hiện tại phân từ
fortaleciendo
quá khứ đơn
fortalecí
quá khứ phân từ
fortalecido
Các ví dụ
Necesito fortalecer mis músculos en el gimnasio. 

Tôi cần tăng cường cơ bắp của mình tại phòng tập.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng