fortalecer
Pronunciation
/fˌɔɾtaleθˈɛɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fortalecer"trong tiếng Tây Ban Nha

fortalecer
01

củng cố

hacer que algo o alguien sea más fuerte o resistente
fortalecer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
fortalezco
ngôi thứ ba số ít
fortalece
hiện tại phân từ
fortaleciendo
quá khứ đơn
fortalecí
quá khứ phân từ
fortalecido
Các ví dụ
Es importante fortalecer la economía del país.
Việc củng cố nền kinh tế của đất nước là quan trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng