la cinta
cin
ˈθin
thin
ta
ta
ta
tintafinta

Định nghĩa và ý nghĩa của "cinta"trong tiếng Tây Ban Nha

La cinta
01

dải ruy băng

una tira larga y estrecha de tela, usada como adorno para el cabello o como decoración 
la cinta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cintas
Các ví dụ
La niña llevaba una cinta roja en el pelo. 

Cô bé đeo một dải ruy băng màu đỏ trên tóc.

02

băng

material delgado y flexible usado para grabar o transmitir sonido o información 
la cinta definition and meaning
Các ví dụ
Puse la cinta en el reproductor para escuchar la música. 

Tôi đặt băng vào máy phát để nghe nhạc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng