la chuchería
chu
ˌʧu
choo
cher
ˈʧɛɾi
cheri
ía
a
a
autonomíafilosofíaetnologíageriatría

Định nghĩa và ý nghĩa của "chuchería"trong tiếng Tây Ban Nha

La chuchería
01

dulce pequeño, como un caramelo o una golosina , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
chucherías
Các ví dụ
El niño eligió una chuchería de fresa. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng