Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
roncar
01
producir un sonido áspero al respirar mientras se duerme
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
quá khứ đơn
ronqué
quá khứ phân từ
roncado
Các ví dụ
Mi padre ronca cuando duerme boca arriba.
LanGeek



























