Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El luchador
[gender: masculine]
01
võ sĩ, đấu sĩ
una persona que compite en deportes de combate
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
luchadores
Các ví dụ
La luchadora de judo ganó su partida por ippon en solo veinte segundos.
Võ sĩ judo đã thắng trận đấu của mình bằng ippon chỉ trong hai mươi giây.



























