el luchador
lu
lu
loo
cha
ʧa
cha
dor
ˈðoɾ
dhor
ruiseñorbateadorportadorperdedor

Định nghĩa và ý nghĩa của "luchador"trong tiếng Tây Ban Nha

El luchador
01

võ sĩ, đấu sĩ

una persona que compite en deportes de combate 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
luchadores
Các ví dụ
El luchador retirado ahora entrena a jóvenes promesas del boxeo. 

Luchador đã nghỉ hưu hiện đang huấn luyện những tài năng trẻ của quyền anh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng