el intruso
int
ˈint
int
ru
ɾu
roo
so
so
so
reclusoconfusoinclusoobtuso

Định nghĩa và ý nghĩa của "intruso"trong tiếng Tây Ban Nha

El intruso
01

kẻ xâm nhập

una persona que entra en un lugar sin permiso o autorización 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
intrusos
giống đực số ít
intruso
giống cái số ít
intrusa
Các ví dụ
El sistema de alarma se activó por un intruso. 

Hệ thống báo động đã được kích hoạt bởi một kẻ xâm nhập.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng