constituir
cons
ˌkɔns
kawns
tit
tit
tit
uir
ˈwiɾ
vir
construir

Định nghĩa và ý nghĩa của "constituir"trong tiếng Tây Ban Nha

constituir
01

formar o componer algo como parte esencial de un conjunto , -

thông tin ngữ pháp
bất quy tắc
quá khứ đơn
constituí
quá khứ phân từ
constituido
Các ví dụ
Estos elementos constituyen la base del sistema. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng