el rito
Pronunciation
/rˈito/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rito"trong tiếng Tây Ban Nha

El rito
01

nghi lễ, nghi thức

ceremonia o conjunto de actos establecidos por una religión o tradición
el rito definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ritos
Các ví dụ
El rito funerario incluye rituales de despedida y oración.
Nghi lễ tang bao gồm các nghi thức tiễn biệt và cầu nguyện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng