la recepción
re
re
re
cep
θep
thep
ción
ˈθjon
thyon
recesión

Định nghĩa và ý nghĩa của "recepción"trong tiếng Tây Ban Nha

La recepción
01

lễ tân

lugar donde se recibe a los huéspedes o visitantes, especialmente en hoteles 
la recepción definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
recepciones
Các ví dụ
La recepción del hotel está abierta las 24 horas. 

Quầy lễ tân của khách sạn mở cửa 24 giờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng