la desesperación
de
de
de
ses
ses
ses
pe
pe
pe
ra
ɾa
ra
ción
ˈθjon
thyon

Định nghĩa và ý nghĩa của "desesperación"trong tiếng Tây Ban Nha

La desesperación
01

tuyệt vọng

sentimiento de angustia extrema o pérdida total de esperanza 
la desesperación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Cayó en la desesperación tras perder su trabajo. 

Anh ấy rơi vào tuyệt vọng sau khi mất việc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng