bautizar
Pronunciation
/bˌaʊtiθˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bautizar"trong tiếng Tây Ban Nha

bautizar
[past form: bauticé][present form: bautizo]
01

rửa tội

administrar el sacramento del bautismo a una persona, marcando su ingreso a la religión cristiana
bautizar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
bautizo
ngôi thứ ba số ít
bautiza
hiện tại phân từ
bautizando
quá khứ đơn
bauticé
quá khứ phân từ
bautizado
Các ví dụ
Bautizaron al bebé con el nombre de su abuelo.
Họ rửa tội cho đứa bé với tên của ông nội.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng