Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
igualar
01
hacer que dos o más cosas sean iguales , -
thông tin ngữ pháp
có quy tắc
quá khứ đơn
igualé
quá khứ phân từ
igualado
Các ví dụ
La reforma busca igualar las condiciones.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hacer que dos o más cosas sean iguales , -
LanGeek