Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La calidad
[gender: feminine]
01
chất lượng, sự xuất sắc
grado de excelencia de algo o alguien
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La calidad del servicio es fundamental para los clientes.
Chất lượng dịch vụ là cơ bản đối với khách hàng.



























