la calidad
Pronunciation
/kˌaliðˈad/

Định nghĩa và ý nghĩa của "calidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La calidad
[gender: feminine]
01

chất lượng, sự xuất sắc

grado de excelencia de algo o alguien
la calidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La calidad del servicio es fundamental para los clientes.
Chất lượng dịch vụ là cơ bản đối với khách hàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng