Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La calidad
01
chất lượng, sự xuất sắc
grado de excelencia de algo o alguien
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La ropa de esta tienda tiene muy buena calidad.
Quần áo ở cửa hàng này có chất lượng rất tốt.



























