el riesgo
Pronunciation
/riˈesɣo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "riesgo"trong tiếng Tây Ban Nha

El riesgo
[gender: masculine]
01

rủi ro

posibilidad de que ocurra algo malo o peligroso
el riesgo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
riesgos
Các ví dụ
No quiero correr ese riesgo.
Tôi không muốn chấp nhận rủi ro đó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng