el riesgo
ries
ˈrjes
ryes
go
go
go

Định nghĩa và ý nghĩa của "riesgo"trong tiếng Tây Ban Nha

El riesgo
01

rủi ro

posibilidad de que ocurra algo malo o peligroso 
el riesgo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
riesgos
Các ví dụ
Fumar aumenta el riesgo de enfermedades. 

Hút thuốc làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng