Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El riesgo
01
rủi ro
posibilidad de que ocurra algo malo o peligroso
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
riesgos
Các ví dụ
Fumar aumenta el riesgo de enfermedades.
Hút thuốc làm tăng nguy cơ mắc bệnh.



























