Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La etapa
[gender: feminine]
01
giai đoạn
fase o parte de un proceso, desarrollo o período más largo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
etapas
Các ví dụ
La etapa de diseño requiere creatividad e innovación.
Giai đoạn thiết kế đòi hỏi sự sáng tạo và đổi mới.



























