la etapa
Pronunciation
/etˈapa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "etapa"trong tiếng Tây Ban Nha

La etapa
[gender: feminine]
01

giai đoạn

fase o parte de un proceso, desarrollo o período más largo
la etapa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
etapas
Các ví dụ
La etapa de diseño requiere creatividad e innovación.
Giai đoạn thiết kế đòi hỏi sự sáng tạo và đổi mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng