Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La etapa
01
giai đoạn
fase o parte de un proceso, desarrollo o período más largo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
etapas
Các ví dụ
Cada etapa de la vida tiene sus retos y aprendizajes.
Mỗi giai đoạn của cuộc đời đều có những thách thức và bài học riêng.



























