la etapa
e
e
e
ta
ˈta
ta
pa
pa
pa
grapacapatapapapa

Định nghĩa và ý nghĩa của "etapa"trong tiếng Tây Ban Nha

La etapa
01

giai đoạn

fase o parte de un proceso, desarrollo o período más largo 
la etapa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
etapas
Các ví dụ
Cada etapa de la vida tiene sus retos y aprendizajes. 

Mỗi giai đoạn của cuộc đời đều có những thách thức và bài học riêng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng