el autodidacta
au
aw
av
to
to
to
di
ði
dhi
da
ˈða
dha
cta
gta
gta

Định nghĩa và ý nghĩa của "autodidacta"trong tiếng Tây Ban Nha

El autodidacta
01

người tự học

persona que aprende por sí misma sin instrucción formal 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
autodidactas
Các ví dụ
Es un autodidacta en programación. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng