Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El peso
01
trọng lượng
medida de la fuerza que ejerce un cuerpo debido a la gravedad
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pesos
Các ví dụ
El peso del paquete es de cinco kilogramos.
Trọng lượng của gói hàng là năm kilôgam.
peso
01
peso, peso
unidad de dinero utilizada en varios países de América Latina
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
peso
ngôi thứ ba số ít
pesa
hiện tại phân từ
pesando
quá khứ đơn
pesó
quá khứ phân từ
pesado
Các ví dụ
Compré un café por 50 pesos.
Tôi đã mua một cốc cà phê với giá 50 peso.



























